cussedness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- , (thông tục) sự ngoan cố, tính cứng đầu cứng cổdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being cussed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cussednessDạng gốc (base form)
- cussednessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- , , ' . . . . , .