Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cushionless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có đệm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a cushion.
Nguồn gốc
(etymology)
cushion
+
-less
Ví dụ
[...]
but
the
horrible
screech
of
the
whistles
did
not
appeal
at
all
,
any
more
than
did
the
cushionless
open
thirds
[
third-class
carriages
].
AI
1
Không có đệm
1
Không có đệm
1
Không có đệm