Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curved surface
US
/ˈ
k
ɝː
v
d
ˈ
s
ɝ
f
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Bề mặt cong
Xuất hiện ở từ khác
plane
trái nghĩa
Bề mặt cong thay vì phẳng.
AI
1
Bề mặt cong
1
Bề mặt cong
1
Bề mặt cong