Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Các loại pháo nòng ngắndanh từA variety of short-barrelled cannon.
- Loại bassoon sớmdanh từAn early type of bassoon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curtalDạng gốc (base form)
- curtalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curtal-axedanh từ | danh từ | Thanh kiếm ngắn và rộng |
| curtal friardanh từ | danh từ | Tu sĩ mặc áo choàng ngắn |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 3
Con ngựa hoặc động vật khác có đuôi cụt
- A horse or other animal having a docked tail.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcourtault
Ví dụ
- .