Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
curtal friar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ə
ː
t
ə
l
ˈ
f
ɹ
aɪ
ə
/
Nghĩa chính
1
Tu sĩ mặc áo choàng ngắn
danh từ
A friar with a short gown.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curtal friar
Dạng gốc
(base form)
curtal friar
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Now
,
sirs
,
who
hath
seen
our
chaplain
?
where
is
our
curtal
Friar
?
AI
1
Tu sĩ mặc áo choàng ngắn
1
Tu sĩ mặc áo choàng ngắn
1
Tu sĩ mặc áo choàng ngắn