Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cursively
trạng từ
(adverb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem cursive
trạng từ
In a cursive manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cursively
Dạng gốc
(base form)
more cursively
So sánh hơn
(comparative)
most cursively
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cursively
cursive
Chảy, trôi chảy
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
cursive
+
-ly
AI
1
Xem cursive
1
Xem cursive
1
Xem cursive