Nghĩa chính
- Liên quan đến chương trình học, theo chương trình học, chương trình giảng dạytính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or following a curriculum.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-curriculartính từ | tính từ | Trải dài hơn một chương trình giảng dạy |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc curricularVí dụ
- . , , .Bà Tanaka, giáo viên mới, đang dạy tiếng Nhật như một hoạt động ngoại khóa hai lần một tuần cho những học sinh quan tâm.