Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
curling iron
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɜː
l
ɪ
ŋ
ˈ
aɪ
.
ə
n
/
US
/ˈ
k
ə
ɹ
l
ɪ
ŋ
ˈ
aɪ
.ɚ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Máy uốn tóc
danh từ
A heated cylindrical device for curling the hair.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curling iron
Dạng gốc
(base form)
curling iron
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rulo
Máy uốn tóc
Ví dụ
Mary
curled
her
hair
with
a
curling
iron
.
AI
1
Máy uốn tóc
1
Máy uốn tóc
1
Máy uốn tóc