Dịch

curled

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
US/kɝld/

Nghĩa chính

  1. Xoăn, quăn, congtính từcurly
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của curlđộng từsimple past and past participle of curl

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xoăn

Ví dụ

  • pig's .Đuôi con lợn xoăn tít.
  • .Mary cuộn tròn người lại.
  • .Mary đã uốn xoăn tóc.

AI