Dịch

cure time

danh từ (noun)
US/ˈkjʊɹ ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian cần thiết để lớp phủ sơn hoặc sản phẩm khác đạt được độ cứng và khả năng bảo vệ tối đa trước khi đưa dự án vào sử dụng hàng ngàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of time required for a coating of paint or another product to reach maximum hardness and protection before subjecting the project to daily use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cure timeDạng gốc (base form)
  2. cure timesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI