Nghĩa chính
- Ai đó hoặc cái gì đó kiềm chếdanh từSomeone or something which curbs.
- Loại tên trộm sử dụng 'lề đường' hoặc cột móc để lấy trộm đồ qua cửa sổ đang mởdanh từA type of thief who used a ‘curb’ or hooked pole to steal things through open windows.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curberDạng gốc (base form)
- curbersSố nhiều (plural)