Dịch

curber

danh từ (noun)
UK/ˈkəːbə/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc cái gì đó kiềm chếdanh từSomeone or something which curbs.
  2. Loại tên trộm sử dụng 'lề đường' hoặc cột móc để lấy trộm đồ qua cửa sổ đang mởdanh từA type of thief who used a ‘curb’ or hooked pole to steal things through open windows.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curberDạng gốc (base form)
  2. curbersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] .
  • curber’s .

AI