Dịch

curatorship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấp bậc hoặc thời gian làm người quản lýdanh từThe rank or period of being a curator.
  2. Quyền giám hộ về mặt pháp lý và tài chính, theo đó người được giám hộ là người lớndanh từlegal and financial guardianship under which the ward is an adult

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curatorshipDạng gốc (base form)
  2. curatorshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI