curatorship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấp bậc hoặc thời gian làm người quản lýdanh từThe rank or period of being a curator.
- Quyền giám hộ về mặt pháp lý và tài chính, theo đó người được giám hộ là người lớndanh từlegal and financial guardianship under which the ward is an adult
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curatorshipDạng gốc (base form)
- curatorshipsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc curatorshipNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha