Dịch

curability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể chữa đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being curable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curabilityDạng gốc (base form)
  2. curabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI