Dịch

cupcakery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng hoặc quán cà phê bán bánh nướng nhỏdanh từA shop or cafe that sells cupcakes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cupcakeryDạng gốc (base form)
  2. cupcakeriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI