Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cupboardless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có tủ hoặc tủ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a cupboard or cupboards.
Nguồn gốc
(etymology)
cupboard
+
-less
Ví dụ
In
succession
she
opened
and
shut
the
doors
of
four
desolately
empty
,
cupboardless
rooms
.
AI
1
Không có tủ hoặc tủ
1
Không có tủ hoặc tủ
1
Không có tủ hoặc tủ