Dịch

cuntlike

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống như lồn (âm đạo) hoặc một số khía cạnh của nótính từResembling the cunt (vagina) or some aspect of it.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . ? . . . .
  • , . . , .

Nguồn gốc (etymology)

AI