Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuntlike
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Giống như lồn (âm đạo) hoặc một số khía cạnh của nó
tính từ
Resembling the cunt (vagina) or some aspect of it.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vaginalike
Ví dụ
The
orchid
is
a
cuntlike
plant
.
Don't
you
think
?
Menacing
in
its
beauty
.
Some
plants
just
stand
there
.
The
orchid
lures
a
person
.
It
draws
a
person
inward
.
A
fingernail
jutted
out
of
a
female
sex
organ
,
out
of
a
cuntlike
furrow
very
close
by
his
face
.
The
broad
fingernail
of
a
broad
hand
.
I
feel
sick
,
he
said
.
Nguồn gốc
(etymology)
cunt
+
-like
AI
1
Giống như lồn (âm đạo) hoặc một số khía cạnh của nó
1
Giống như lồn (âm đạo) hoặc một số khía cạnh của nó
1
Giống như lồn (âm đạo) hoặc một số khía cạnh của nó