cunningly
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Xảo trá, gian trátrạng từWith cunning, cleverly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cunninglyDạng gốc (base form)
- more cunninglySo sánh hơn (comparative)
- most cunninglySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc cunninglyVí dụ
- , .
- ?