Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cunning linguistics
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
n
ɪ
ŋ
l
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
w
ɪ
s
t
ɪ
k
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cunnilingus
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cunnilingus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cunnilingus
AI
1
Đồng nghĩa với cunnilingus
1
Đồng nghĩa với cunnilingus
1
Đồng nghĩa với cunnilingus