Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cunctatorship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách trì hoãn hoặc kéo dài
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A policy of delaying or lingering.
Nguồn gốc
(etymology)
cunctator
+
-ship
AI
1
Chính sách trì hoãn hoặc kéo dài
1
Chính sách trì hoãn hoặc kéo dài
1
Chính sách trì hoãn hoặc kéo dài