Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cunctator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trì hoãn
danh từ
One who delays or lingers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cunctator
Dạng gốc
(base form)
cunctator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
cūnctātor
“delayer”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cunctator
cunctator
y
Trì hoãn
tính từ
cunctator
ship
Chính sách trì hoãn hoặc kéo dài
danh từ
AI
1
Người trì hoãn
1
Người trì hoãn
1
Người trì hoãn