Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cumwhore
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Con điếm
danh từ
A cumslut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cumwhore
Dạng gốc
(base form)
cumwhore
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
puta de quinta
giống cái
Một con điếm, con điếm, lỗ đít, gái mại dâm, thùng rác
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cumdump
cumguzzler
cumhole
cumrag
cum dumpster
Nguồn gốc
(etymology)
cum
+
whore
AI
1
Con điếm
1
Con điếm
1
Con điếm