Dịch

cumload

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng tinh dịch, đặc biệt là lượng tinh dịch được sản xuất bởi một người đàn ông trong một lần xuất tinhdanh từAn amount of semen, especially the amount produced by a man in one ejaculation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cumloadDạng gốc (base form)
  2. cumloadsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Burt's . , . Hank's .
  • […] santorum-laden .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI