Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cumlike
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Giống như tinh dịch
tính từ
resembling cum (semen)
Nguồn gốc
(etymology)
cum
+
-like
AI
1
Giống như tinh dịch
1
Giống như tinh dịch
1
Giống như tinh dịch