Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cumhungry
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cumthirsty
tính từ
Synonym of cumthirsty.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cumthirsty
Nguồn gốc
(etymology)
cum
+
hungry
AI
1
Đồng nghĩa với cumthirsty
1
Đồng nghĩa với cumthirsty
1
Đồng nghĩa với cumthirsty