culturism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xu hướng hoặc xu hướng thúc đẩy một nền văn hóa hơn các nền văn hóa khácdanh từđếm được (countable)A trend or tendency to promote one culture over the other cultures.
- Phong trào chính trị cánh hữu phản đối chủ nghĩa đa văn hóa và thúc đẩy văn hóa phương Tâydanh từkhông đếm được (uncountable)A right-wing political movement that opposes multiculturalism and promotes Western culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- culturismDạng gốc (base form)
- culturismsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . . , .