Dịch

culturism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xu hướng hoặc xu hướng thúc đẩy một nền văn hóa hơn các nền văn hóa khácdanh từđếm được (countable)A trend or tendency to promote one culture over the other cultures.
  2. Phong trào chính trị cánh hữu phản đối chủ nghĩa đa văn hóa và thúc đẩy văn hóa phương Tâydanh từkhông đếm được (uncountable)A right-wing political movement that opposes multiculturalism and promotes Western culture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. culturismDạng gốc (base form)
  2. culturismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . . , .

AI