Dịch

cult following

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệtdanh từA group of fans who are highly dedicated to a specific area of culture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cult followingDạng gốc (base form)
  2. cult followingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cult followerdanh từNgười là một phần của giáo phái theo sau

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bộ phim từ đó đã có một cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệt.
  • , .Dù album bán chậm, nó vẫn có một cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệt và thu hút giới phê bình.
  • Sami's .Phim của Sami đã tạo được một cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệt.

AI