Nghĩa chính
- Cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệtdanh từA group of fans who are highly dedicated to a specific area of culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cult followingDạng gốc (base form)
- cult followingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cult followerdanh từ | danh từ | Người là một phần của giáo phái theo sau |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bộ phim từ đó đã có một cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệt.
- , .Dù album bán chậm, nó vẫn có một cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệt và thu hút giới phê bình.
- Sami's .Phim của Sami đã tạo được một cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệt.