Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cult follower
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
l
t
ˈ
f
ɑ
l
oʊ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người là một phần của giáo phái theo sau
danh từ
A person who is part of a cult following.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cult follower
Dạng gốc
(base form)
cult follower
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người là một phần của giáo phái theo sau
1
Người là một phần của giáo phái theo sau
1
Người là một phần của giáo phái theo sau