Dịch

cuesta

danh từ (noun)
/ˈkwɛstə/

Nghĩa chính

  1. Ngọn đồi một bên thoai thoải một bên dốcdanh từA hill or ridge with a gentle slope on one side, and a steep slope on the other.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuestaDạng gốc (base form)
  2. cuestasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 10 62 . , gently-dipping .
  • drift-covered ; ; ; .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacuesta“slope”

Cùng gốc (doublet)coast

Ngôn ngữ khác

AI