Nghĩa chính
- Ngọn đồi một bên thoai thoải một bên dốcdanh từA hill or ridge with a gentle slope on one side, and a steep slope on the other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuestaDạng gốc (base form)
- cuestasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 10 62 . , gently-dipping .
- drift-covered ; ; ; .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacuesta“slope”
Cùng gốc (doublet)coast
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha