Dịch

cue card

danh từ (noun)
US/ˈkju ˈkɑɹd/

Nghĩa chính

  1. Thẻ nhắc lờidanh từA card with writing on it, shown to actors to remind them of their lines.
  2. Các thẻ đóng vai trò là lời nhắc cho người phát biểudanh từAny card serving as a prompt to a speaker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cue cardDạng gốc (base form)
  2. cue cardsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • […] . , .[…] bạn sẽ có một bộ thẻ nhắc lời chứa các ý chính cần nói. Khi cuộc tranh luận diễn ra, bạn cần ghi chú lại những gì đối thủ nói để có thể phản bác.

AI