Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idiot sheet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɪ
d
i
ə
t
ˈ
ʃ
iː
t
/
US
/ˈ
ɪ
ˌ
d
i
ə
t
ˈ
ʃ
i
t
/
Nghĩa chính
1
Thẻ gợi ý; thẻ ngu ngốc
danh từ
cue card; idiot card
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
idiot sheet
Dạng gốc
(base form)
idiot sheet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thẻ gợi ý
1
Thẻ gợi ý
1
Thẻ gợi ý