Dịch

cue ball

danh từ (noun)
UK/ˈkjuː ˈbɔːl/US/ˈkju ˈbɔl/

Nghĩa chính

  1. Bi cáidanh từThe white ball which, after being struck by the cue, collides with the other balls to achieve the object of the particular game.
  2. Người hóidanh từA bald person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cue ballDạng gốc (base form)
  2. cue ballsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bi cái có màu trắng.
  • , .Tom bị giật mình khi đến lượt mình và đánh trúng một quả bóng đỏ thay vì bi cái.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bi cái
Khác

AI