Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuddlesome
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
k
ʌ
d
ə
l
s
ə
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thích được vuốt ve
tính từ
Characterized or marked by cuddling; cuddly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuddlesome
Dạng gốc
(base form)
more cuddlesome
So sánh hơn
(comparative)
most cuddlesome
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
a
cuddlesome
baby
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cuddlesome
cuddlesome
ness
Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng được âu yếm
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
cuddle
+
-some
AI
1
Thích được vuốt ve
1
Thích được vuốt ve
1
Thích được vuốt ve