Dịch

cuckoo-hawk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong hai loài diều hâu châu Phi thuộc chi Avicedadanh từEither of two African hawks in the genus Aviceda

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuckoo-hawkDạng gốc (base form)
  2. cuckoo-hawksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI