Dịch

cuckoldly

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giống như hoặc như một kẻ cắm sừngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Like or as a cuckold.
  2. Sở hữu những phẩm chất của một kẻ bị cắm sừngtính từPossessing the qualities of a cuckold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuckoldlyDạng gốc (base form)
  2. more cuckoldlySo sánh hơn (comparative)
  3. most cuckoldlySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đáng khinh
  1. Đáng khinh; ngu ngốc, bất tàiContemptible; foolish, inept

Nguồn gốc (etymology)

AI