cuckoldly
trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giống như hoặc như một kẻ cắm sừngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Like or as a cuckold.
- Sở hữu những phẩm chất của một kẻ bị cắm sừngtính từPossessing the qualities of a cuckold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuckoldlyDạng gốc (base form)
- more cuckoldlySo sánh hơn (comparative)
- most cuckoldlySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đáng khinh
- Đáng khinh; ngu ngốc, bất tàiContemptible; foolish, inept