Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cube powder
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
j
u
b
ˈ
p
aʊ
.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pebble
danh từ
Synonym of pebble (“a form of slow-burning gunpowder in large cubical grains”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cube powder
Dạng gốc
(base form)
cube powder
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pebble
AI
1
Đồng nghĩa với pebble
1
Đồng nghĩa với pebble
1
Đồng nghĩa với pebble