Nghĩa chính
- Chỗ chật hẹp, không gian nhỏdanh từA small, confined space.
- Ô đựng đồ, ngăn tủdanh từA cell in a shelf for storing items, particularly in a school.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cubbyDạng gốc (base form)
- cubbiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cubby housedanh từ | danh từ | Nhà chơi của một đứa trẻ |
| cubby hole | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cubbyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicub“stall”