Dịch

cubby

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chỗ chật hẹp, không gian nhỏdanh từA small, confined space.
  2. Ô đựng đồ, ngăn tủdanh từA cell in a shelf for storing items, particularly in a school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubbyDạng gốc (base form)
  2. cubbiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cubby housedanh từNhà chơi của một đứa trẻ
cubby holeChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicub“stall”

AI