Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryptogamic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hoa, ẩn hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the cryptogams.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cryptogamic
cryptogam
Cây không hoa, cây ẩn hoa
danh từ
cryptogam
ous
Không hoa, ẩn hoa
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
cryptogam
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
criptógamo
Mật mã
criptogámico
Mật mã
AI
1
Không hoa
1
Không hoa
1
Không hoa