criptogámico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mật mãtính từcryptogamic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criptogámicoDạng gốc (base form)
- criptogámicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- criptogámicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- criptogámicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh