Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crypto-revisionism
danh từ
(noun)
US
/
k
ɹ
ɪ
p
t
oʊ
ɹ
ɪ
ˈ
v
ɪ
ʒ
ə
ˌ
n
ɪ
z
ə
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng chính trị của chủ nghĩa xét lại lịch sử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The political use of historical revisionism.
Nguồn gốc
(etymology)
crypto-
+
revisionism
AI
1
Việc sử dụng chính trị của chủ nghĩa xét lại lịch sử
1
Việc sử dụng chính trị của chủ nghĩa xét lại lịch sử
1
Việc sử dụng chính trị của chủ nghĩa xét lại lịch sử