Dịch

crupper

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈkɹʌpə/US/ˈkɹʊpɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dây đai vòng dưới đuôi ngựa dùng để ngăn yên ngựa bị trượtdanh từA strap, looped under a horse's tail, used to stop a saddle from slipping.
  2. Mông hoặc mông, đặc biệt là của ngựadanh từThe buttocks or rump, especially of a horse.
  3. Mảnh áo giáp che thân sau/mông của ngựadanh từA piece of armour covering the hindquarters/buttocks of a horse.
  4. Phù hợp với một chiếc crupper; đặt một chiếc crupper lênđộng từTo fit with a crupper; to place a crupper upon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crupperNguyên thể (infinitive)
  2. cruppersSố nhiều (plural)
  3. crupperedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. crupperingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicroper
  2. từ tiếng Anglo-Normancruper
  3. từ tiếng Pháp cổcropiere

Cùng gốc (doublet)croupiere

Ví dụ

  • / : / - / , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI