Nghĩa chính
- Dây đai vòng dưới đuôi ngựa dùng để ngăn yên ngựa bị trượtdanh từA strap, looped under a horse's tail, used to stop a saddle from slipping.
- Mông hoặc mông, đặc biệt là của ngựadanh từThe buttocks or rump, especially of a horse.
- Mảnh áo giáp che thân sau/mông của ngựadanh từA piece of armour covering the hindquarters/buttocks of a horse.
- Phù hợp với một chiếc crupper; đặt một chiếc crupper lênđộng từTo fit with a crupper; to place a crupper upon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crupperNguyên thể (infinitive)
- cruppersSố nhiều (plural)
- crupperedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- crupperingPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicroper
- từ tiếng Anglo-Normancruper
- từ tiếng Pháp cổcropiere
Cùng gốc (doublet)croupiere
Ví dụ
- / : / - / , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha