Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ataharre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ataˈare/
Nghĩa chính
1
Máy nghiền
danh từ
crupper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ataharre
Dạng gốc
(base form)
ataharre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crupper
Dây đai vòng dưới đuôi ngựa dùng để ngăn yên ngựa bị trượt
AI
1
Máy nghiền
1
Máy nghiền
1
Máy nghiền