Dịch

crunkmeister

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trình diễn, sáng tác thể loại nhạc crunk. [từ đầu thế kỉ 21]danh từA performer of crunk music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crunkmeisterDạng gốc (base form)
  2. crunkmeistersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .., , thuggin' , . , 92, , .
  • [] reggae-flavored [ ], Shaggy-assisted "," " ," , , .

AI