Nghĩa chính
- Chuyên gia về chủ đề được chỉ địnhhậu tốAn expert on the specified subject.
- Người phụ trách một việc cụ thểhậu tốA person in charge of a specified thing.
- Gắn vào tên của một người với sự tán thành hài hước (hoặc mỉa mai)hậu tốAttached to a person's name in humorous (or ironic) approbation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| torture-meisterdanh từ | danh từ | Người thành thạo nghệ thuật tra tấn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcMeister“master”