Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crumblet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mảnh vụn nhỏ
danh từ
A small crumb.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crumblet
Dạng gốc
(base form)
crumblet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crumb
+
-let
AI
1
Mảnh vụn nhỏ
1
Mảnh vụn nhỏ
1
Mảnh vụn nhỏ