Dịch

crowner

danh từ (noun)
/ˈkɹaʊnə(ɹ)/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người, hoặc cái đó, đăng quangdanh từOne who, or that which, crowns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crownerDạng gốc (base form)
  2. crownersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhân viên điều tra
  1. coroner

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

crown-er

  1. từ tiếng Anh trung đạicrowner
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicrouner

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , !

AI