Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người, hoặc cái đó, đăng quangdanh từOne who, or that which, crowns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crownerDạng gốc (base form)
- crownersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhân viên điều tra
- coroner
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , !