Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở Quận Crowley, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Crowley County, Colorado, United States.
- Thành phố, trụ sở giáo xứ của Giáo xứ Acadia, Louisiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the parish seat of Acadia Parish, Louisiana, United States.
- Thành phố ở Quận Tarrant, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Tarrant County, Texas, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Crowley Lakedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mono, California, Hoa Kỳ |
| Crowley Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ordway |
| Crowley Town | Chưa có nghĩa | |
| County of Crowley | Chưa có nghĩa | |
| Lake Crowley | Chưa có nghĩa | |
| Town of Crowley | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Dạng tỉnh lược của Crowley County
- Ellipsis of Crowley County.
Họ từ (word family)
cùng gốc CrowleyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha