Dịch

Crowley

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkɹoʊli/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ở Quận Crowley, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Crowley County, Colorado, United States.
  3. Thành phố, trụ sở giáo xứ của Giáo xứ Acadia, Louisiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the parish seat of Acadia Parish, Louisiana, United States.
  4. Thành phố ở Quận Tarrant, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Tarrant County, Texas, United States.

Cụm từ (phrase)

Crowley Lakedanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mono, California, Hoa Kỳ
Crowley Countydanh từ riêngMột trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ordway
Crowley TownChưa có nghĩa
County of CrowleyChưa có nghĩa
Lake CrowleyChưa có nghĩa
Town of CrowleyChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Dạng tỉnh lược của Crowley County
  1. Ellipsis of Crowley County.

AI