crower
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con chim, hoặc một người, gáydanh từA bird which, or person who, crows.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crowerDạng gốc (base form)
- crowersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jim Crowerdanh từ | danh từ | Người đề xuất luật Jim Crow |