Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Jim Crower
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xuất luật Jim Crow
danh từ
A proponent of Jim Crow laws
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jim Crower
Dạng gốc
(base form)
Jim Crower
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Americans
in
this
year
of
the
grim
fight
against
the
biggest
Jim
Crower
of
them
all
—
Hitler
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Jim Crowist
Nguồn gốc
(etymology)
Jim Crow
+
-er
AI
1
Người đề xuất luật Jim Crow
1
Người đề xuất luật Jim Crow
1
Người đề xuất luật Jim Crow