Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
croweater
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đến từ Nam Úc
danh từ
A person from South Australia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
croweater
Dạng gốc
(base form)
croweater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crow
+
eater
Ví dụ
In
those
days
we
would
play
the
Croweaters
on
a
Tuesday
night
over
in
Adelaide
.
AI
1
Người đến từ Nam Úc
1
Người đến từ Nam Úc
1
Người đến từ Nam Úc