Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crowd of fans
US
/ˈ
k
ɹ
aʊ
d
ə
v
ˈ
f
æ
n
z
/
Nghĩa chính
1
Đám fan
Ví dụ
The
singer
greeted
a
crowd
of
fans
after
the
concert
.
Ca sĩ chào đám fan sau buổi hòa nhạc.
Xuất hiện ở từ khác
crowd
kết hợp
đám fan
AI
1
Đám fan
1
Đám fan
1
Đám fan